puff paste

/'pʌf'peist/
Học thuật
Thân thiện
puff paste

The baker rolls out the puff paste on a floured marble counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột nhào nở: Một loại bột nhão (dough) đặc biệt, được tạo thành từ nhiều lớp bột xen kẽ, khi nướng sẽ nở ra thành nhiều lớp mỏng, giòn xốp. nguyên liệu cơ bản để làm các loại bánh ngọt như bánh sừng (croissant) bánh su kem (cream puff).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The secret to a perfect croissant lies in the quality of the puff paste. (Bí quyết để một chiếc bánh sừng hoàn hảo nằmchất lượng của bột nhào nở.)
    • She spent the morning preparing puff paste for the afternoon's pastries. ( ấy dành cả buổi sáng để chuẩn bị bột nhào nở cho những chiếc bánh ngọt buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make puff paste": làm/làm ra bột nhào nở.
    • Making puff paste from scratch requires patience and skill. (Làm bột nhào nở từ đầu đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
  • "sheet of puff paste": một tấm/lát bột nhào nở.
    • Roll out the sheet of puff paste to a thickness of about 3mm. (Cán tấm bột nhào nở ra đến độ dày khoảng 3mm.)
Biến thể từ gần giống
  • Puff pastry (n): Bột ngàn lớp, bánh phồng. Đây thuật ngữ phổ biến hơn, thường dùng để chỉ cả bột sống lẫn thành phẩm bánh đã nướng.
    • You can use store-bought puff pastry for this recipe. (Bạn có thể dùng bột ngàn lớp mua sẵn cho công thức này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâte feuilletée (n): Tên tiếng Pháp của bột nhào nở/bột ngàn lớp.
  • Flaky pastry (n): Bột xốp nhiều lớp (cách gọi mô tả đặc tính).
puff paste

The baker rolls out the puff paste on a floured marble counter.

danh từ
  1. bột nhào nở (để làm bánh xốp...)